намочи́ть намочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngâmприготовить мочением
  2. rảy nước, phun nướcнаплескать
  3. thấm nước, nhúng nước, tẩm nướcВпропитать водой

Chia động từ

Tương lai
янамочу́
тынамо́чишь
он / она / ононамо́чит
мынамо́чим
вынамо́чите
онинамо́чат
Quá khứ
Giống đựcнамочи́л
Giống cáiнамочи́ла
Giống trungнамочи́ло
Số nhiềuнамочи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамочи́
Số nhiềuнамочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намочи́вший
Bị động—намо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намочи́в, намочивши