нама́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm ướt, làm ẩm, ngâm, làm ướt sũng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нама́чиваю |
| ты | нама́чиваешь |
| он / она / оно | нама́чивает |
| мы | нама́чиваем |
| вы | нама́чиваете |
| они | нама́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нама́чивал |
| Giống cái | нама́чивала |
| Giống trung | нама́чивало |
| Số nhiều | нама́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нама́чивай |
| Số nhiều | нама́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нама́чивающий | нама́чивавший |
| Bị động | намачиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нама́чивая | намачивав, намачивавши |