намета́ющий наметающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang vun thành đống, đang gió cuốn tích tụof snow, dust, etc.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнамета́ющийнамета́ющеенамета́ющаянамета́ющие
Sinh cáchнамета́ющегонамета́ющегонамета́ющейнамета́ющих
Tặng cáchнамета́ющемунамета́ющемунамета́ющейнамета́ющим
Đối cáchнамета́ющего, намета́ющийнамета́ющеенамета́ющуюнамета́ющих, намета́ющие
Công cụ cáchнамета́ющимнамета́ющимнамета́ющей, намета́ющеюнамета́ющими
Giới cáchнамета́ющемнамета́ющемнамета́ющейнамета́ющих

намета́ть наметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gió dồn... lạiВнаносить ветром
  2. quét dồn lạiВ, Р

Chia động từ

Hiện tại
янамета́ю
тынамета́ешь
он / она / ононамета́ет
мынамета́ем
вынамета́ете
онинамета́ют
Quá khứ
Giống đựcнамета́л
Giống cáiнамета́ла
Giống trungнамета́ло
Số nhiềuнамета́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамета́й
Số nhiềuнамета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамета́ющийнамета́вший
Bị độngнаметаемыйнамётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наметав, наметавши