намётывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- may sơ bộ, may tạm, ghim tạm, may lỏ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намётывающий | намётывавший |
| Bị động | намётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намётывая | намётывав, намётывавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намётывающий | намётывавший |
| Bị động | намётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намётывая | намётывав, намётывавши |