намётывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. may sơ bộ, may tạm, ghim tạm, may lỏ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамётывающийнамётывавший
Bị độngнамётываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнамётываянамётывав, намётывавши