Từ điển

    на́мертво намертво

    khác

    Nghĩa

    1. chặt cứng, chắc chắn

    Từ đồng nghĩa

    кре́пкоVững chắc, chặt chẽ, mạnh mẽ, mãnh liệt, chắc, chặt, rịtпро́чноVững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, bền vữngна́крепкоchặt, chắc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)