на́мертво намертвоkhácNghĩachặt cứng, chắc chắnTừ đồng nghĩaкре́пкоVững chắc, chặt chẽ, mạnh mẽ, mãnh liệt, chắc, chặt, rịtпро́чноVững chắc, vững chãi, chắc chắn, vững vàng, vững bền, bền vữngна́крепкоchặt, chắc