налёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cướp, cướp pháс целью грабедаvụ
- lớp mỏng, lớpтонкий слой чего-л.
- phấn, phấn quảна фруктахlớp
- sắc tháiоттенок
- đột kích, tập kích, tập công, đột nhập, tấn công, đánh úpнападениеtrận cuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | налёт | налёты |
| Sinh cách | налёта | налётов |
| Tặng cách | налёту | налётам |
| Đối cách | налёт | налёты |
| Công cụ cách | налётом | налётами |
| Giới cách | налёте | налётах |
Ví dụ
- налёт пылиlớp bụi
- налёт в горлеmàng mủ ở họng
- налёт на языкеmàng trắng ở lưỡi, lưỡi bị trắng