налете́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bay ập vào, đâm sầm vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | налечу́ |
| ты | налети́шь |
| он / она / оно | налети́т |
| мы | налети́м |
| вы | налети́те |
| они | налетя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налете́л |
| Giống cái | налете́ла |
| Giống trung | налете́ло |
| Số nhiều | налете́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | налети́ |
| Số nhiều | налети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | налете́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | налете́в, налетевши |