накла́дывать накладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chồng lên, áp đặt
  2. đặt lên, áp đặt

Chia động từ

Hiện tại
янакла́дываю
тынакла́дываешь
он / она / ононакла́дывает
мынакла́дываем
вынакла́дываете
онинакла́дывают
Quá khứ
Giống đựcнакла́дывал
Giống cáiнакла́дывала
Giống trungнакла́дывало
Số nhiềuнакла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítнакла́дывай
Số nhiềuнакла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнакла́дывающийнакла́дывавший
Bị độngнакла́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнакла́дываянакладывав, накладывавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa