нали́чные
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tiền mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | нали́чные |
| Sinh cách | — | нали́чных |
| Tặng cách | — | нали́чным |
| Đối cách | — | нали́чные |
| Công cụ cách | — | нали́чными |
| Giới cách | — | нали́чных |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | нали́чные |
| Sinh cách | — | нали́чных |
| Tặng cách | — | нали́чным |
| Đối cách | — | нали́чные |
| Công cụ cách | — | нали́чными |
| Giới cách | — | нали́чных |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нали́чный | нали́чное | нали́чная | нали́чные |
| Sinh cách | нали́чного | нали́чного | нали́чной | нали́чных |
| Tặng cách | нали́чному | нали́чному | нали́чной | нали́чным |
| Đối cách | нали́чный, нали́чного | нали́чное | нали́чную | нали́чные, нали́чных |
| Công cụ cách | нали́чным | нали́чным | нали́чной, (нали́чною) | нали́чными |
| Giới cách | нали́чном | нали́чном | нали́чной | нали́чных |