нала́диться наладиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ổn thỏa, tốt lênas in a state of affairs, the state of the world, etc

Chia động từ

Tương lai
янала́жусь
тынала́дишься
он / она / ононала́дится
мынала́димся
вынала́дитесь
онинала́дятся
Quá khứ
Giống đựcнала́дился
Giống cáiнала́дилась
Giống trungнала́дилось
Số nhiềuнала́дились
Mệnh lệnh
Số ítнала́дься
Số nhiềuнала́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нала́дившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нала́дившись, нала́дясь