накача́ться накачаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uống say, đã no nê, đã đủ

Chia động từ

Tương lai
янакача́юсь
тынакача́ешься
он / она / ононакача́ется
мынакача́емся
вынакача́етесь
онинакача́ются
Quá khứ
Giống đựcнакача́лся
Giống cáiнакача́лась
Giống trungнакача́лось
Số nhiềuнакача́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакача́йся
Số nhiềuнакача́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накача́вшись