нака́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- say xỉn, uống say, say mèm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нака́чиваюсь |
| ты | нака́чиваешься |
| он / она / оно | нака́чивается |
| мы | нака́чиваемся |
| вы | нака́чиваетесь |
| они | нака́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нака́чивался |
| Giống cái | нака́чивалась |
| Giống trung | нака́чивалось |
| Số nhiều | нака́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нака́чивайся |
| Số nhiều | нака́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нака́чивающийся | нака́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нака́чиваясь | накачивавшись |