накали́ться накалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên căng thẳng, leo thang
  2. nóng lên, trở nên đỏ rực

Chia động từ

Tương lai
янакалю́сь
тынакали́шься
он / она / ононакали́тся
мынакали́мся
вынакали́тесь
онинакаля́тся
Quá khứ
Giống đựcнакали́лся
Giống cáiнакали́лась
Giống trungнакали́лось
Số nhiềuнакали́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакали́сь
Số nhiềuнакали́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накали́вшись, накаля́сь