нае́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- động tác đưa máy quay tới gầnприём киносъемки
- cuộc ghé thăm, cuộc đột kích
- sự hăm dọa tống tiềnугрозы, жёсткие требования
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нае́зд | нае́зды |
| Sinh cách | нае́зда | нае́здов |
| Tặng cách | нае́зду | нае́здам |
| Đối cách | нае́зд | нае́зды |
| Công cụ cách | нае́здом | нае́здами |
| Giới cách | нае́зде | нае́здах |