нае́зд наезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. động tác đưa máy quay tới gầnприём киносъемки
  2. cuộc ghé thăm, cuộc đột kích
  3. sự hăm dọa tống tiềnугрозы, жёсткие требования

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнае́зднае́зды
Sinh cáchнае́зданае́здов
Tặng cáchнае́здунае́здам
Đối cáchнае́зднае́зды
Công cụ cáchнае́здомнае́здами
Giới cáchнае́зденае́здах

Từ liên quan