наезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нае́хатьđâm xe vào, kéo đến
Nghĩa
- gặp, gặp gỡвстречать кого-л., что-л. во время езды
- tông vào, va phải, húc vào, đụng phảiна Внаталкиваться
- — đếnthông tụcприезжать в каком-л. количестве
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наезжа́ю |
| ты | наезжа́ешь |
| он / она / оно | наезжа́ет |
| мы | наезжа́ем |
| вы | наезжа́ете |
| они | наезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наезжа́л |
| Giống cái | наезжа́ла |
| Giống trung | наезжа́ло |
| Số nhiều | наезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наезжа́й |
| Số nhiều | наезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наезжа́ющий | наезжа́вший |
| Bị động | наезжаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наезжая | наезжав, наезжавши |