надое́сть надоесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiền, làm phát chán
  2. làm chán
  3. làm phiền
  4. làm phát chán
  5. quấy rầy

Chia động từ

Tương lai
янадое́м
тынадое́шь
он / она / ононадое́ст
мынадоеди́м
вынадоеди́те
онинадоедя́т
Quá khứ
Giống đựcнадое́л
Giống cáiнадое́ла
Giống trungнадое́ло
Số nhiềuнадое́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадое́шь
Số nhiềuнадое́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надое́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надо́ев, надоевши