наде́ться надеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mặc vào, đeo vào, xỏ vào, đội vào

Chia động từ

Tương lai
янаде́нусь
тынаде́нешься
он / она / ононаде́нется
мынаде́немся
вынаде́нетесь
онинаде́нутся
Quá khứ
Giống đựcнаде́лся
Giống cáiнаде́лась
Giống trungнаде́лось
Số nhiềuнаде́лись
Mệnh lệnh
Số ítнаде́нься
Số nhiềuнаде́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наде́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надевшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa