нада́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể надави́тьấn, gây áp lực
Nghĩa
- ấn, đè, ép, bấm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нада́вливаю |
| ты | нада́вливаешь |
| он / она / оно | нада́вливает |
| мы | нада́вливаем |
| вы | нада́вливаете |
| они | нада́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нада́вливал |
| Giống cái | нада́вливала |
| Giống trung | нада́вливало |
| Số nhiều | нада́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нада́вливай |
| Số nhiều | нада́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нада́вливающий | нада́вливавший |
| Bị động | надавливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нада́вливая | надавливав, надавливавши |