награди́ть наградить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thưởng, ban thưởng

Chia động từ

Tương lai
янагражу́
тынагради́шь
он / она / ононагради́т
мынагради́м
вынагради́те
онинаградя́т
Quá khứ
Giống đựcнагради́л
Giống cáiнагради́ла
Giống trungнагради́ло
Số nhiềuнагради́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагради́
Số nhiềuнагради́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—награди́вший
Bị động—награждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—награди́в, наградивши