нагнётший

tính từ

Nghĩa

  1. đã uốn cong, cúi xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнагнётшийнагнётшеенагнётшаянагнётшие
Sinh cáchнагнётшегонагнётшегонагнётшейнагнётших
Tặng cáchнагнётшемунагнётшемунагнётшейнагнётшим
Đối cáchнагнётшего, нагнётшийнагнётшеенагнётшуюнагнётших, нагнётшие
Công cụ cáchнагнётшимнагнётшимнагнётшей, нагнётшеюнагнётшими
Giới cáchнагнётшемнагнётшемнагнётшейнагнётших

нагнести́ нагнести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ép, nhồi, tăng tốc, ép buộc

Chia động từ

Tương lai
янагнету́
тынагнетёшь
он / она / ононагнетёт
мынагнетём
вынагнетёте
онинагнету́т
Quá khứ
Giống đựcнагнёл
Giống cáiнагнела́
Giống trungнагнело́
Số nhiềuнагнели́
Mệnh lệnh
Số ítнагнети́
Số nhiềuнагнети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагнётший
Bị động—нагнетённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагнетя́

Từ liên quan