навощи́ть навощить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh sáp, phủ sáp

Chia động từ

Tương lai
янавощу́
тынавощи́шь
он / она / ононавощи́т
мынавощи́м
вынавощи́те
онинавоща́т
Quá khứ
Giống đựcнавощи́л
Giống cáiнавощи́ла
Giống trungнавощи́ло
Số nhiềuнавощи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнавощи́
Số nhiềuнавощи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—навощи́вший
Bị động—навощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—навощи́в

Từ liên quan