вощи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể навощи́тьđánh sáp, phủ sáp
Nghĩa
- Bôi sáp, tẩm sáp, đánh sáp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вощу́ |
| ты | вощи́шь |
| он / она / оно | вощи́т |
| мы | вощи́м |
| вы | вощи́те |
| они | воща́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вощи́л |
| Giống cái | вощи́ла |
| Giống trung | вощи́ло |
| Số nhiều | вощи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вощи́ |
| Số nhiều | вощи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | воща́щий | вощи́вший |
| Bị động | вощи́мый | вощённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | воща́ | вощив, вощивши |