вощи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tổ ong trống, khung ong trống
- sáp ong thô, sáp ong chưa tinh chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вощи́на | вощи́ны |
| Sinh cách | вощи́ны | вощи́н |
| Tặng cách | вощи́не | вощи́нам |
| Đối cách | вощи́ну | вощи́ны |
| Công cụ cách | вощи́ной, вощи́ною | вощи́нами |
| Giới cách | вощи́не | вощи́нах |