вощи́на вощина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tổ ong trống, khung ong trống
  2. sáp ong thô, sáp ong chưa tinh chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвощи́навощи́ны
Sinh cáchвощи́нывощи́н
Tặng cáchвощи́невощи́нам
Đối cáchвощи́нувощи́ны
Công cụ cáchвощи́ной, вощи́ноювощи́нами
Giới cáchвощи́невощи́нах