наво́зник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bọ hung, bọ phân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наво́зник | наво́зники |
| Sinh cách | наво́зника | наво́зников |
| Tặng cách | наво́знику | наво́зникам |
| Đối cách | наво́зника | наво́зников |
| Công cụ cách | наво́зником | наво́зниками |
| Giới cách | наво́знике | наво́зниках |