наброса́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phác thảo
- ném chất đống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наброса́ю |
| ты | наброса́ешь |
| он / она / оно | наброса́ет |
| мы | наброса́ем |
| вы | наброса́ете |
| они | наброса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наброса́л |
| Giống cái | наброса́ла |
| Giống trung | наброса́ло |
| Số nhiều | наброса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наброса́й |
| Số nhiều | наброса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наброса́вший |
| Bị động | — | набро́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наброса́в, набросавши |