эски́з эскиз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mẫu phác, mẫu thảoскульптуры
  2. Phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo
  3. phác thảoлит. или муз. произведенияbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэски́зэски́зы
Sinh cáchэски́заэски́зов
Tặng cáchэски́зуэски́зам
Đối cáchэски́зэски́зы
Công cụ cáchэски́зомэски́зами
Giới cáchэски́зеэски́зах