эски́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mẫu phác, mẫu thảoскульптуры
- Phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo
- phác thảoлит. или муз. произведенияbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эски́з | эски́зы |
| Sinh cách | эски́за | эски́зов |
| Tặng cách | эски́зу | эски́зам |
| Đối cách | эски́з | эски́зы |
| Công cụ cách | эски́зом | эски́зами |
| Giới cách | эски́зе | эски́зах |
