мыше́й мышей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ đuôi chồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмыше́ймыше́и
Sinh cáchмыше́ямыше́ев
Tặng cáchмыше́юмыше́ям
Đối cáchмыше́ймыше́и
Công cụ cáchмыше́еммыше́ями
Giới cáchмыше́емыше́ях

мышь

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chuộtMus
  2. con chuột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмы́шьмы́ши
Sinh cáchмы́шимыше́й
Tặng cáchмы́шимыша́м
Đối cáchмы́шьмыше́й
Công cụ cáchмы́шьюмыша́ми
Giới cáchмы́шимыша́х

Ví dụ

  • домовая мышь
    [con] chuột nhắt, chuột nhà (Mus muculus)
  • полевая мышь
    [con] chuột đồng (Apodemus agnarius)
  • белая мышь
    [con] chuột bạch

Từ liên quan