мыше́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cỏ đuôi chồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мыше́й | мыше́и |
| Sinh cách | мыше́я | мыше́ев |
| Tặng cách | мыше́ю | мыше́ям |
| Đối cách | мыше́й | мыше́и |
| Công cụ cách | мыше́ем | мыше́ями |
| Giới cách | мыше́е | мыше́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мыше́й | мыше́и |
| Sinh cách | мыше́я | мыше́ев |
| Tặng cách | мыше́ю | мыше́ям |
| Đối cách | мыше́й | мыше́и |
| Công cụ cách | мыше́ем | мыше́ями |
| Giới cách | мыше́е | мыше́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мы́шь | мы́ши |
| Sinh cách | мы́ши | мыше́й |
| Tặng cách | мы́ши | мыша́м |
| Đối cách | мы́шь | мыше́й |
| Công cụ cách | мы́шью | мыша́ми |
| Giới cách | мы́ши | мыша́х |