мы́шка мышка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nách
  2. chuột nhỏ
  3. chuột máy tínhустройство для позиционирования курсора на экране компьютера
  4. chuột máy tínhcomputer

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмы́шкамы́шки
Sinh cáchмы́шкимы́шек
Tặng cáchмы́шкемы́шкам
Đối cáchмы́шкумы́шек
Công cụ cáchмы́шкой, мы́шкоюмы́шками
Giới cáchмы́шкемы́шках