мыча́вший мычавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kêu ò ò

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмыча́вшиймыча́вшеемыча́вшаямыча́вшие
Sinh cáchмыча́вшегомыча́вшегомыча́вшеймыча́вших
Tặng cáchмыча́вшемумыча́вшемумыча́вшеймыча́вшим
Đối cáchмыча́вшего, мыча́вшиймыча́вшеемыча́вшуюмыча́вших, мыча́вшие
Công cụ cáchмыча́вшиммыча́вшиммыча́вшей, мыча́вшеюмыча́вшими
Giới cáchмыча́вшеммыча́вшеммыча́вшеймыча́вших

мыча́ть мычать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu rống
  2. rốngо корове
  3. nghé ngọ, nghé nghẹо буйволе

Chia động từ

Hiện tại
ямычу́
тымычи́шь
он / она / ономычи́т
мымычи́м
вымычи́те
онимыча́т
Quá khứ
Giống đựcмыча́л
Giống cáiмыча́ла
Giống trungмыча́ло
Số nhiềuмыча́ли
Mệnh lệnh
Số ítмычи́
Số nhiềuмычи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмыча́щиймыча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмыча́мычав, мычавши

Từ liên quan