промыча́ть промычать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rống, kêu ò

Chia động từ

Tương lai
япромычу́
тыпромычи́шь
он / она / онопромычи́т
мыпромычи́м
выпромычи́те
онипромыча́т
Quá khứ
Giống đựcпромыча́л
Giống cáiпромыча́ла
Giống trungпромыча́ло
Số nhiềuпромыча́ли
Mệnh lệnh
Số ítпромычи́
Số nhiềuпромычи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—промыча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—промыча́в, промычавши