мыча́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng rống
- bò rốngкоровыtiếng
- nghé nghẹ, nghé ngọбуйволаtiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мыча́ние | мыча́ния |
| Sinh cách | мыча́ния | мыча́ний |
| Tặng cách | мыча́нию | мыча́ниям |
| Đối cách | мыча́ние | мыча́ния |
| Công cụ cách | мыча́нием | мыча́ниями |
| Giới cách | мыча́нии | мыча́ниях |