мыча́ние мычание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng rống
  2. bò rốngкоровыtiếng
  3. nghé nghẹ, nghé ngọбуйволаtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмыча́ниемыча́ния
Sinh cáchмыча́ниямыча́ний
Tặng cáchмыча́ниюмыча́ниям
Đối cáchмыча́ниемыча́ния
Công cụ cáchмыча́ниеммыча́ниями
Giới cáchмыча́ниимыча́ниях