му́чать мучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hành hạ, giày vò

Chia động từ

Hiện tại
яму́чаю
тыму́чаешь
он / она / оному́чает
мыму́чаем
выму́чаете
ониму́чают
Quá khứ
Giống đựcму́чал
Giống cáiму́чала
Giống trungму́чало
Số nhiềuму́чали
Mệnh lệnh
Số ítму́чай
Số nhiềuму́чайте

Từ liên quan