му́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con ruồi
- Ruồi, nhặng, ruồi xanhMusca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́ха | му́хи |
| Sinh cách | му́хи | му́х |
| Tặng cách | му́хе | му́хам |
| Đối cách | му́ху | му́х |
| Công cụ cách | му́хой, му́хою | му́хами |
| Giới cách | му́хе | му́хах |
Ví dụ
- делать из мухаи слонапогов. — việc bé xé ra to; làm to chuyện
- слышно, как муха пролетитyên lặng như tờ
- под мухаойngà ngà say
