му́ха муха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con ruồi
  2. Ruồi, nhặng, ruồi xanhMusca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́хаму́хи
Sinh cáchму́химу́х
Tặng cáchму́хему́хам
Đối cáchму́хуму́х
Công cụ cáchму́хой, му́хоюму́хами
Giới cáchму́хему́хах

Ví dụ

  • делать из мухаи слона
    погов. — việc bé xé ra to; làm to chuyện
  • слышно, как муха пролетит
    yên lặng như tờ
  • под мухаой
    ngà ngà say

Từ liên quan