му́шка мушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nốt ruồi giảкосметическое средство
  2. nốt ruồi giả, bọ ban miêu, đầu ruồi
  3. đầu ruồi súngдеталь прицела
  4. ruồi nhỏмаленькая муха
  5. bọ ban miêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́шкаму́шки
Sinh cáchму́шкиму́шек
Tặng cáchму́шкему́шкам
Đối cáchму́шкуму́шек
Công cụ cáchму́шкой, му́шкоюму́шками
Giới cáchму́шкему́шках