му́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nốt ruồi giảкосметическое средство
- nốt ruồi giả, bọ ban miêu, đầu ruồi
- đầu ruồi súngдеталь прицела
- ruồi nhỏмаленькая муха
- bọ ban miêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́шка | му́шки |
| Sinh cách | му́шки | му́шек |
| Tặng cách | му́шке | му́шкам |
| Đối cách | му́шку | му́шек |
| Công cụ cách | му́шкой, му́шкою | му́шками |
| Giới cách | му́шке | му́шках |