мухобо́йка мухобойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ đập ruồi
  2. đồ đập ruồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмухобо́йкамухобо́йки
Sinh cáchмухобо́йкимухобо́ек
Tặng cáchмухобо́йкемухобо́йкам
Đối cáchмухобо́йкумухобо́йки
Công cụ cáchмухобо́йкоймухобо́йками
Giới cáchмухобо́йкемухобо́йках