заму́сорить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Xả rác
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заму́сорю |
| ты | заму́соришь |
| он / она / оно | заму́сорит |
| мы | заму́сорим |
| вы | заму́сорите |
| они | заму́сорят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заму́сорил |
| Giống cái | заму́сорила |
| Giống trung | заму́сорило |
| Số nhiều | заму́сорили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заму́сори//заму́сорь |
| Số nhiều | заму́сорьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заму́соривший |
| Bị động | — | заму́соренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заму́сорив, замусоривши |
Ví dụ
- замусорить весь домxả rác cả nhà