мра́мор
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đá hoa, cẩm thạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мра́мор | — |
| Sinh cách | мра́мора | — |
| Tặng cách | мра́мору | — |
| Đối cách | мра́мор | — |
| Công cụ cách | мра́мором | — |
| Giới cách | мра́море | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мра́мор | — |
| Sinh cách | мра́мора | — |
| Tặng cách | мра́мору | — |
| Đối cách | мра́мор | — |
| Công cụ cách | мра́мором | — |
| Giới cách | мра́море | — |