помочи́ться помочиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi giải, đi tiểu, tiểu tiện, đáiđi

Chia động từ

Tương lai
япомочу́сь
тыпомо́чишься
он / она / онопомо́чится
мыпомо́чимся
выпомо́читесь
онипомо́чатся
Quá khứ
Giống đựcпомочи́лся
Giống cáiпомочи́лась
Giống trungпомочи́лось
Số nhiềuпомочи́лись
Mệnh lệnh
Số ítпомочи́сь
Số nhiềuпомочи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помочи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помоча́сь, помочи́вшись