мотылёк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bướm nhỏ, bươm bướm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмотылёкмотыльки́
Sinh cáchмотылька́мотылько́в
Tặng cáchмотыльку́мотылька́м
Đối cáchмотылька́мотылько́в
Công cụ cáchмотылько́ммотылька́ми
Giới cáchмотыльке́мотылька́х

Ví dụ

  • ночной мотылёк
    [con] bướm đêm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa