мотылёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bướm nhỏ, bươm bướm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мотылёк | мотыльки́ |
| Sinh cách | мотылька́ | мотылько́в |
| Tặng cách | мотыльку́ | мотылька́м |
| Đối cách | мотылька́ | мотылько́в |
| Công cụ cách | мотылько́м | мотылька́ми |
| Giới cách | мотыльке́ | мотылька́х |
Ví dụ
- ночной мотылёк[con] bướm đêm