моль

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhậy
  2. Nhậy, bướm vải, mọt vảiTineidae

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́льмо́ли
Sinh cáchмо́ли, мо́лямо́лей
Tặng cáchмо́ли, мо́люмо́лям
Đối cáchмо́ль, мо́лямо́лей
Công cụ cáchмо́лью, мо́леммо́лями
Giới cáchмо́ли, мо́лемо́лях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa