моль
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhậy
- Nhậy, bướm vải, mọt vảiTineidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́ль | мо́ли |
| Sinh cách | мо́ли, мо́ля | мо́лей |
| Tặng cách | мо́ли, мо́лю | мо́лям |
| Đối cách | мо́ль, мо́ля | мо́лей |
| Công cụ cách | мо́лью, мо́лем | мо́лями |
| Giới cách | мо́ли, мо́ле | мо́лях |