ба́бочка бабочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bươm bướmнасекомое
  2. con bướmнасекомое
  3. ho diepнасекомое
  4. Con bướm, bươm bướm, ngài
  5. Cái nơthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́бочкаба́бочки
Sinh cáchба́бочкиба́бочек
Tặng cáchба́бочкеба́бочкам
Đối cáchба́бочкуба́бочек
Công cụ cáchба́бочкой, ба́бочкоюба́бочками
Giới cáchба́бочкеба́бочках

Ví dụ

  • ночная бабочка
    bướm đêm

Từ liên quan