мосто́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cầu nhỏ, lối ván
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мосто́к | мостки́ |
| Sinh cách | мостка́ | мостко́в |
| Tặng cách | мостку́ | мостка́м |
| Đối cách | мосто́к | мостки́ |
| Công cụ cách | мостко́м | мостка́ми |
| Giới cách | мостке́ | мостка́х |