мостки́ мостки

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cầu aoдля полоскания бельяcái
  2. cầu khỉ, cầu tay vịnдля перехода через реку и т. п.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Мостки́
Sinh cách—Мостко́в
Tặng cách—Мостка́м
Đối cách—Мостки́
Công cụ cách—Мостка́ми
Giới cách—Мостка́х

мосто́к мосток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cầu nhỏ, lối ván

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмосто́кмостки́
Sinh cáchмостка́мостко́в
Tặng cáchмостку́мостка́м
Đối cáchмосто́кмостки́
Công cụ cáchмостко́ммостка́ми
Giới cáchмостке́мостка́х

Từ liên quan