мостки́
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cầu aoдля полоскания бельяcái
- cầu khỉ, cầu tay vịnдля перехода через реку и т. п.cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | Мостки́ |
| Sinh cách | — | Мостко́в |
| Tặng cách | — | Мостка́м |
| Đối cách | — | Мостки́ |
| Công cụ cách | — | Мостка́ми |
| Giới cách | — | Мостка́х |