мост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cái cầuсооружение для перехода или переезда через препятствие
  2. Cầu
  3. tấm kim loại giữ răng giảдля зубов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмостмосты́
Sinh cáchмоста́мосто́в
Tặng cáchмосту́моста́м
Đối cáchмостмосты́
Công cụ cáchмосто́ммоста́ми
Giới cáchмосту́, мо́стемоста́х

Ví dụ

  • временный мост
    [cái] cầu tạm
  • разводной мост
    [cái] cầu quay, cầu động, cầu đóng mở, cầu nhấc, cầu cất
  • задний мост
    cầu sau, pông sau

Từ liên quan