мона́рхия монархия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chế độ quân chủрежимchính thể
  2. nước quân chủгосударство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмона́рхиямона́рхии
Sinh cáchмона́рхиимона́рхий
Tặng cáchмона́рхиимона́рхиям
Đối cáchмона́рхиюмона́рхии
Công cụ cáchмона́рхией, мона́рхиеюмона́рхиями
Giới cáchмона́рхиимона́рхиях

Ví dụ

  • конституционная монархия
    chế độ quân chủ lập hiến

Từ liên quan