монархи́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người theo chủ nghĩa quân chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монархи́ст | монархи́сты |
| Sinh cách | монархи́ста | монархи́стов |
| Tặng cách | монархи́сту | монархи́стам |
| Đối cách | монархи́ста | монархи́стов |
| Công cụ cách | монархи́стом | монархи́стами |
| Giới cách | монархи́сте | монархи́стах |