мольба́ мольба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời khẩn cầu
  2. lời van xin
  3. Nài xin, cầu xin, van xin, cầu khẩn, yêu cầu khẩn khỏan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмольба́мольбы́
Sinh cáchмольбы́мольб
Tặng cáchмольбе́мольба́м
Đối cáchмольбу́мольбы́
Công cụ cáchмольбо́й, мольбо́юмольба́ми
Giới cáchмольбе́мольба́х

Ví dụ

  • внять мольбае
    chiều theo (làm theo) sự nài nỉ

Từ liên quan