моли́тва молитва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kinh cầu nguyệnобращение к Богу
  2. cầu nguyện, cầu khẩn, khấnмолениеlời
  3. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоли́твамоли́твы
Sinh cáchмоли́твымоли́тв
Tặng cáchмоли́твемоли́твам
Đối cáchмоли́твумоли́твы
Công cụ cáchмоли́твой, моли́твоюмоли́твами
Giới cáchмоли́твемоли́твах

Từ liên quan