молодые

danh từđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. vợ chồng mới cưới, đôi vợ chồng mới cưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—молоды́е
Sinh cách—молоды́х
Tặng cách—молоды́м
Đối cách—молоды́х
Công cụ cách—молоды́ми
Giới cách—молоды́х

молодо́й молодой

tính từ

Nghĩa

  1. thanh niênнаходящийся в начале жизни, проживший мало времени

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмолодо́ймолодо́емолода́ямолоды́е
Sinh cáchмолодо́гомолодо́гомолодо́ймолоды́х
Tặng cáchмолодо́мумолодо́мумолодо́ймолоды́м
Đối cáchмолодо́й, молодо́гомолодо́емолоду́юмолоды́е, молоды́х
Công cụ cáchмолоды́ммолоды́ммолодо́й, молодо́юмолоды́ми
Giới cáchмолодо́ммолодо́ммолодо́ймолоды́х
Dạng ngắnмо́лодмо́лодомолода́мо́лоды
So sánh hơn моло́же
So sánh nhất мла́дший

Từ liên quan

Từ phái sinh