мозг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- não, tủy
- tủy xươngкостный
- tủy sốngспинной
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мозг | мозги́ |
| Sinh cách | мо́зга | мозго́в |
| Tặng cách | мо́згу | мозга́м |
| Đối cách | мозг | мозги́ |
| Công cụ cách | мо́згом | мозга́ми |
| Giới cách | мо́зге, в мозгу́ | мозга́х |
