мозг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. não, tủy
  2. tủy xươngкостный
  3. tủy sốngспинной

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмозгмозги́
Sinh cáchмо́згамозго́в
Tặng cáchмо́згумозга́м
Đối cáchмозгмозги́
Công cụ cáchмо́згоммозга́ми
Giới cáchмо́зге, в мозгу́мозга́х

Từ liên quan